ý kiến

  1. idée; opinion; avis
    • Đómột ý kiến hay
      c'est une bonne idée
    • Phát biểu ý kiến
      exprimer son opinion
    • Bày tỏ ý kiến
      donner son opinion

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "ý kiến"

ý kiến
Mỗi học sinh đều có ý kiến riêng trong cuộc thảo luận.